Spesifikasi
Deskripsi
instead|Instead of + tên riêng. Ví dụ: Instead of Susie, Marshall was chosen to be the class' monitor. (Thay vì Susie, Marshall được chọn làm lớp trưởng.)
instead instead | Ngha ca t Instead T in AnhThông dụng · Giới từ · Phó từ. Để thay thế. since we had no sugar, we used honey instead: vì không có đường, chúng tôi dùng mật để thay
instead of instead of | Cu trc instead of Cu trc cchInstead of + tên riêng. Ví dụ: Instead of Susie, Marshall was chosen to be the class' monitor. (Thay vì Susie, Marshall được chọn làm lớp trưởng.)
instead of + gì instead of + gì | Cu trc instead of g mi ng2. “Instead of” là một cụm giới từ trong câu, diễn đạt ý nghĩa của “thay thế, thay cho”. Ví dụ: • He chose coffee with sugar instead of black coffee. (Anh ta · ·
